
Trong bài viết này, Ngoại ngữ Khơi Nguồn sẽ giới thiệu đến quý học viên một số quy tắc phát âm cần nắm vững để giúp học viên cải thiện kỹ năng phát âm và có được giọng tiếng Anh mềm mượt, tự nhiên như người bản xứ.
Nội dung
Nối âm (Liaison)
Có nhiều quan điểm cho rằng nói tiếng Anh chậm và phát âm từng từ riêng lẻ sẽ khiến giọng chúng ta rõ ràng và dễ nghe hơn. Thực tế, điều này chưa hẳn sẽ làm giọng chúng ta trở nên dễ nghe hơn nhưng chắc chắn một điều rằng nó sẽ khiến câu nói của chúng ta trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên. Bởi vì, người bản ngữ (native speaker) luôn có xu hướng nối âm (linking sounds) chứ không phát âm các từ một cách rời rạc, thiếu liên kết. Hiểu rõ và vận dụng thông thạo các quy tắc nối âm không những giúp câu nói của học viên trở nên mềm mại, tự nhiên hơn mà còn giúp học viên nghe được giọng người bản xứ một cách dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, đối với những học viên thường mắc lỗi quên âm cuối (final sounds) thì vấn đề sẽ được giải quyết một cách tốt hơn hơn khi chúng ta áp dụng quy tắc này. Việc nối âm yêu cầu người nói (speaker) linh hoạt kết hợp âm cuối của từ đứng trước với âm đầu của từ đứng sau. Ví dụ, cụm từ “burned out” khi áp dụng quy tắc nối âm sẽ được phát âm thành “burn dout”. Một ví dụ khác, “It’s a cold evening”, chúng ta sẽ phát âm thành “It-sa-col-devening”. Theo cách này, những âm cuối mà học viên gặp khó khăn khi phát âm sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Ngoài ra, học viên cần lưu ý, nối âm và nói nhanh là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau, không hề đồng nhất với nhau. Áp dụng quy tắc nối âm không có nghĩa là học viên cần phải nói quá nhanh. Thực tế, khi người bản ngữ nối âm, họ cũng không nhất thiết phải nói nhanh. Điều quan trọng là khi nói, học viên cần chú ý nhấn âm ở những từ quan trọng trong câu, điều này sẽ buộc chúng ta phải nói chậm lại (slow down) ở những từ trọng tâm và làm cho câu nói trở nên dễ hiểu hơn.
Quy tắc nối âm:
-
- Phụ âm (Consonant) + Nguyên âm (Vowel)
Ở quy tắc này, chúng ta sẽ nối phụ âm của từ đứng trước với nguyên âm của từ đứng sau. Ví dụ, đối với cụm từ “keep it”, chúng ta không đọc tách rời từng từ riêng lẻ mà sẽ đọc thành /kiːp pit/. Đối với những từ kết thúc bằng một nguyên âm (không được phát âm), ta sẽ nối phụ âm (đứng trước nguyên âm cuối) của từ đứng trước với nguyên âm của từ đứng sau. Ví dụ, “love it” sẽ được phát âm thành /lʌv vit/ hay “like it” sẽ được phát âm thành /laɪ-kit/. Bên cạnh đó, đối với những cụm từ viết tắt, chúng ta vẫn áp dụng quy tắc nối âm này. Ví dụ: “LA” (Los Angeles) sẽ được đọc thành /el lei/ hay “MA” (Master of Arts) sẽ là /em mei/,…
Ngoài ra, đối với những từ có phụ âm gió đứng trước nguyên âm cuối, ta sẽ chuyển phụ âm gió thành phụ âm không gió tương ứng rồi mới áp dụng quy tắc nối âm. Ví dụ, cụm từ “laugh off their remarks” có từ “laugh” kết thúc bằng phụ âm /f/, do đó, chúng ta cần chuyển âm /f/ thành âm /v/ trước khi phát âm và đọc là /la:v va:f/.
-
- Phụ âm (Consonant) + Phụ âm (Consonant)
Khi phụ âm cuối của từ đứng trước trùng với phụ âm đầu của từ đứng sau, chúng ta chỉ cần phát một âm là được, không nên dừng lại giữa hai từ vì như thế sẽ làm cho câu nói trở nên dài ra một cách thiếu tự nhiên. Ví dụ, “turned down” sẽ được phát âm nghe như “turn down”.
Thêm một điều cần lưu ý nữa, khi từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm và từ thứ hai cũng bắt đầu bằng một phụ âm, chúng ta không cần bật mạnh phụ âm của từ đứng trước vì như thế sẽ tạo ra một âm tiết thừa. Ví dụ, “help Paul”, kết thúc và bắt đầu đều với phụ âm /p/, do đó ta chỉ cần phát âm /p/ một lần thành, âm thanh được phát ra sẽ nghe như là “help all”.
-
- Nguyên âm (Vowel) + Nguyên âm (Vowel)
Về mặt nguyên tắc, nếu từ thứ nhất kết thúc bằng một nguyên âm và từ thứ hai bắt đầu bằng một nguyên âm, chúng ta cũng không cần thiết phải dừng lại giữa hai từ khi nói. Thay vào đó, ta sẽ chèn một âm đệm vào giữa hai nguyên âm khi phát âm. Quy tắc chèn như sau:
– Chèn âm /w/ sau những nguyên âm dòng trước (như /ei/, /i/ và /ai/). Ví dụ, “go on” sẽ được phát âm thành “go-won”.
– Chèn âm /y/ vào sau những nguyên dòng sau (như /ʊ/ và /oʊ/). Ví dụ: “I am” sẽ được phát âm thành “I yam” hoặc “they are” sẽ được phát âm thành “they yare”.
Lưu ý: Không ngắt câu giữa những nhóm từ biểu đạt cùng một ý:
She’s // at school until 5:00 // o’clock. X
She’s at school // until 5:00 o’clock. V
Giảm âm đại từ (Reducing pronouns)
Đối với những đại từ (pronouns) có âm đầu tiên là âm câm, chẳng hạn như âm /h/ trong các từ he, him, his, her và hers, ta có thể áp dụng quy tắc giảm âm đại từ như sau:
I love him. => I lovim.
I know him. => I knowim.
Did he. => didee.
Has he. => Hazee.
Lưu ý: Khi đại từ đứng đầu một câu hay một cụm từ thì chúng ta luôn phát âm đầy đủ, không áp dụng quy tắc giảm âm này.
Rút gọn (contraction)
Với quy tắc rút gọn (contraction), một từ sẽ được đọc ngắn hơn khi nối âm với từ phía trước. Ví dụ, “He is good-looking” sẽ được phát âm thành “He’s good-looking”. Rút gọn là cách nói chuẩn của người bản ngữ Mỹ, thậm chí trong những trường hợp trang trọng, người ta vẫn dùng quy tắc này. Quy tắc rút gọn giúp cho câu nói được tự nhiên và trôi chảy hơn.
Lưu ý: Quy tắc này chỉ dùng khi nói, không dùng trong văn viết.
Dưới đây là một số dạng rút gọn:
-
- Rút gọn to be:
I’m good.
He’s Australian.
- Rút gọn to be:
-
- Rút gọn trợ động từ (be, would, will, have):
He’s nice.
I’d like to go.
I’ll come and see you.
I’ve been here. - Rút gọn từ “not”
“Not” được rút gọn khi nó theo sau các từ have, be, can, could, should, would, must. Ví dụ:
I haven’t been in my hometown for 10 years.
- Rút gọn trợ động từ (be, would, will, have):
You can’t meet them.
Nuốt âm (Elision)
Bản chất của nuốt âm (elision) thực ra là một phần của quy tắc rút gọn. Có hai trường hợp nuốt âm như sau:
-
- Nuốt phụ âm
Hiện tượng nuốt phụ âm xảy ra trong một từ có nhiều phụ âm đi kèm với nhau hoặc giữa hai từ liền kề kết thúc và bắt đầu đều bằng hai phụ âm. /t/ và /d/ là hai phụ âm thường xuyên bị lược bỏ. Ví dụ:
penthouse /ˈpenthaʊs/ sẽ được phát âm thành /ˈpenhaʊs/.
spend money /spend ˈmʌni/ sẽ được phát âm thành /spen ˈmʌni/.
Ngoài ra, âm /v/ trong từ “of” cũng thường xuyên bị lược bỏ khi đứng trước phụ âm. Ví dụ:
Both of them /boʊθ əv ðəm/ sẽ được phát âm thành /boʊθ ə ðəm/.
-
- Nuốt nguyên âm
Hiện tượng nuốt nguyên âm thường xảy ra trong một từ có chứa nhiều nguyên âm. Cụ thể, âm /ə/ thường bị lược bỏ khi nó đứng sau các phụ âm /p/, /t/, /k/. Ví dụ:
potato /pəˈteɪtoʊ/ sẽ được phát âm thành /pˈteɪtoʊ/.
tomato /təˈmɑːtəʊ/ sẽ được phát âm thành /tˈmɑːtəʊ/.
Đơn giản hoá (Simplification)
Dưới đây là một số quy tắc đơn giản hoá (simplification) một số cụm từ tiếng Anh thông dụng thường được dùng trong giao tiếp:
Như vậy, nắm vững 5 quy tắc phát âm trên đây, học viên chắc chắn sẽ nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt trong giọng nói tiếng Anh của mình. Chúc quý học viên vận dụng thành công và có được giọng nói tiếng Anh như người bản xứ!
