
TPR là một trong những phương pháp chúng tôi áp dụng trong việc giảng dạy từ vựng cùng những mẫu câu đơn giản ở Ngoại ngữ Khơi Nguồn và mang lại hiệu quả tuyệt vời cho học viên trong việc ghi nhớ từ vựng.
Vậy phương pháp TPR là gì?
TPR (Total Physical Response) là một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ được xây dựng dựa trên sự phối hợp giữa lời nói và hành động. Nói cách khác, TPR là phương pháp dùng ngôn ngữ cơ thể, điệu bộ và cử chỉ kết hợp với ngữ điệu để giúp học viên ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng. Phương pháp này được phát minh vào năm 1960 bởi James Asher, một giáo sư tâm lý học tại Đại học San Jose State, bang California, Mỹ. TPR tạo ra sự kết nối giữa ngôn ngữ với những chuyển động vật lý của cơ thể. Nhiều chứng minh khoa học đã cho thấy, vận động thể chất ở mức độ vừa phải trong quá trình học tập ngôn ngữ là một cách tuyệt vời để thúc đẩy và tăng cường sự ghi nhớ. Việc vừa nghe vừa cử động theo thiết lập một quá trình tri nhận của người học và cho phép họ thể hiện sự hiểu biết đó bằng sự chuyển động vật lý ở mức độ vận động nhẹ. Đồng thời, vận động trong lớp học cũng góp phần làm giảm sự căng thẳng của người học.
Quá trình hoạt động của não bộ
Các hoạt động của bán cầu não trái bao gồm: giải thích, nói, phân tích. Các hoạt động của bán cầu phải bao gồm: vận động cơ thể, diễn xuất, cử chỉ. Do đó, TPR hướng người học đến việc học bằng sự kết hợp hoạt động của cả hai bán cầu não. Với phương pháp này, người học tiếp thu ngôn ngữ thông qua chuyển động thay vì chỉ ghi nhớ một cách thụ động danh sách các từ vựng và những quy tắc ngữ pháp. Trong quá trình thực hiện các hoạt động, bán cầu não trái của người học sẽ quan sát và học hỏi. Đồng thời, bán cầu não phải sẽ tiếp nhận thông tin mới và người học có thể bắt đầu phát ra ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Nguyên lý vận hành trong TRP
Kỹ năng vận động là sự chuyển động phối hợp của các cấu trúc xương. Thông thường, kỹ năng vận động được phân loại thành hai nhóm: kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Kỹ năng vận động thô liên quan đến chuyển động của các nhóm cơ lớn như tay, chân và các bộ phận khác của cơ thể, ví dụ như các hành động chạy, bò, bơi,… Trong khi đó, kỹ năng vận động tinh liên quan đến cử động của các nhóm cơ nhỏ như ở cổ tay, bàn tay, ngón tay, bàn chân và ngón chân. Chúng liên quan đến các hành động nhỏ hơn như kẹp đồ vật giữa ngón cái và các ngón tay khác hay chớp mắt,… Cả hai kỹ năng vận động này vận hành cùng nhau để tạo ra sự phối hợp nhịp nhàng cho toàn bộ cơ thể.
Qua đó, có thể thấy, phương pháp TPR dựa trên cách mà trẻ em học tiếng mẹ đẻ. Thực tế, bố mẹ đã có những “cuộc trò chuyện bằng ngôn ngữ cơ thể” với con mình từ khi con chưa biết nói. Bố mẹ đã hướng dẫn và con đã có những phản ứng về mặt thể chất. Ví dụ, nếu mẹ nói: “Nhìn mẹ!” hoặc “Đưa cho mẹ quả bóng!” thì con sẽ làm theo như vậy. Những cuộc trò chuyện này diễn ra liên tục trong nhiều tháng trước khi trẻ thực sự bắt đầu học nói. Mặc dù trẻ không thể nói trong thời gian này, trẻ vẫn đang học tất cả mọi thứ, từ ngôn ngữ, âm thanh cho đến cử chỉ của mẹ hoặc người thân. Cuối cùng, khi đã mã hoá được đầy đủ thông, trẻ sẽ tái tạo ngôn ngữ một cách tự nhiên. Do đó, TPR đang cố gắng phản ánh hiệu ứng này trong lớp học ngoại ngữ.
Cách sử dụng TPR trong giảng dạy
Trong lớp học, giáo viên đóng vai trò là phụ huynh. Giáo viên bắt đầu bằng cách nói một từ như “nhảy” hoặc một cụm từ như “’nhìn lên bảng” và thể hiện bằng một hành động. Sau đó, giáo viên đưa ra hiệu lệnh và tất cả học sinh thực hiện động tác theo. Sau khi lặp lại một vài lần, giáo viên có thể mở rộng điều này bằng cách yêu cầu học sinh vừa nói vừa thực hiện hành động. Khi học sinh cảm thấy tự tin với những từ hoặc cụm từ đã học, giáo viên có thể yêu cầu học sinh hướng dẫn lẫn nhau hoặc một vài học sinh đứng ra hướng dẫn cả lớp. Phương pháp này sẽ hiệu quả hơn nếu học sinh đứng thành vòng tròn xung quanh giáo viên và thậm chí giáo viên có thể khuyến khích học sinh đi vòng quanh khi đang thực hiện TPR.
Khi nào nên sử dụng TPR?
TPR có thể được sử dụng để dạy và thực hành nhiều thứ như:
- Dạy những từ vựng kết nối với các hành động như: smile (cười), look (nhìn),…
- Dạy ngữ pháp đối với các thì quá khứ / hiện tại / tương lai,…. Ví dụ: I make my bed, brush my teeth and have breakfast every morning. (Tôi dọn giường, đánh răng và ăn sáng vào mỗi buổi sáng.)
- Dạy về ngôn ngữ lớp học. Ví dụ: Open your book! (Mở sách ra!)
- Dạy về những mệnh lệnh / hướng dẫn. Ví dụ: Stand up! (Đứng lên), Close your eyes! (Nhắm mắt lại!)
- Kể chuyện
TPR có thể được điều chỉnh cho phù hợp với tất cả các tình huống giảng dạy, giáo viên chỉ cần sử dụng trí tưởng tượng của mình.
Tại sao giáo viên nên sử dụng TPR trong lớp học?
- Đây là một hoạt động vui nhộn, giáo viên có thể khuấy động không khí lớp học, giúp học sinh tăng sự hứng thú và phấn khởi.
- TPR thực sự mang lại hiệu quả tối ưu trong việc giúp học sinh ghi nhớ các từ và cụm từ.
- TPR mang lại tinh thần tích cực trong lớp học.
- TPR có thể sử dụng được cả trong mô hình các lớp học lớn và nhỏ.
- TPR kết hợp tốt với các lớp khả năng tổng hợp thông tin. Các hoạt động thể chất có thể giúp truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả để tất cả học sinh có thể hiểu và sử dụng ngôn ngữ đang học.
- TPR không đòi hỏi nhiều giáo cụ hay sự chuẩn bị công phu. Giáo viên chỉ cần suy nghĩ và rõ ràng những ý tưởng sẽ thực hiện ở trên lớp, điều này giúp giáo viên tiết kiệm được khá nhiều thời gian.
- TPR cực kỳ hiệu quả với học viên ở độ tuổi thiếu nhi và thanh thiếu niên.
TPR có điểm hạn chế nào không?
- Lúc chưa quen với phương pháp này, các con có thể sẽ cảm thấy ngại ngần và xấu hổ. Tuy nhiên, đây chỉ là một khoảng thời gian đầu. Khi đã thích nghi được, các con sẽ cảm thấy rất hào hứng khi thực hiện.
- TPR phù hợp nhiều hơn với học viên mới bắt đầu và học viên ở những trình độ thấp. Nếu như muốn sử dụng TPR để giảng dạy với học viên ở trình độ cao, giáo viên cần phải có sự điều chỉnh sao cho phù hợp.
Tuy TPR là một phương pháp mang lại hiệu quả cao nhưng giáo viên không thể dạy tất cả mọi thứ chỉ bằng cách sử dụng TPR, bởi vì, nếu sử dụng nhiều nó sẽ trở nên lặp đi lặp lại. Do đó, giáo viên cần có sự thay đổi dựa theo tình hình, nhịp điệu và tiết tấu của lớp học để có thể sử dụng kết hợp với các phương pháp giảng dạy khác và mang lại hiệu quả tối ưu nhất trong tiết dạy./.
